FTSE 250 - Tất cả 8 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vanguard FTSE 250 UCITS ETF VMID.L IE00BKX55Q28 | Cổ phiếu | 1,572 tỷ | - | Vanguard | 0,10 | Mid Cap | FTSE 250 | 30/9/2014 | 35,35 | 1,29 | 12,82 |
iShares FTSE 250 UCITS ETF MIDD.L IE00B00FV128 | Cổ phiếu | 718,509 tr.đ. | - | iShares | 0,40 | Mid Cap | FTSE 250 | 26/3/2004 | 21,47 | 1,32 | 13,27 |
Vanguard FTSE 250 UCITS ETF VMIG.L IE00BFMXVQ44 | Cổ phiếu | 711,264 tr.đ. | - | Vanguard | 0,10 | Mid Cap | FTSE 250 | 14/5/2019 | 43,02 | 0 | 0 |
HSBC FTSE 250 UCITS ETF HMCX.L IE00B64PTF05 | Cổ phiếu | 52,11 tr.đ. | - | HSBC | 0,09 | Mid Cap | FTSE 250 | 7/4/2010 | 21,66 | 1,34 | 13,51 |
Xtrackers FTSE 250 UCITS ETF (DR) Distribution 1D XMCX.L LU0292097317 | Cổ phiếu | 31,17 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,15 | Mid Cap | FTSE 250 | 15/6/2007 | 21,79 | 1,34 | 13,51 |
Invesco FTSE 250 UCITS ETF S250.L IE00B60SWV01 | Cổ phiếu | 28,94 tr.đ. | - | Invesco | 0,12 | Large Cap | FTSE 250 | 31/3/2009 | 202,85 | 1,34 | 13,41 |
Tachlit SAL (4A) FTSE 250 Currency-Hedged TCH.F141.TA IL0011448565 | Cổ phiếu | 11,327 tr.đ. | - | Tachlit | 1,03 | Thị trường tổng quát | FTSE 250 | 27/11/2018 | 17,35 | 0 | 0 |
KSM ETF (4A) FTSE 250 Currency Hedged Units KSM.F136.TA IL0011470999 | Cổ phiếu | 11,134 tr.đ. | - | KSM | 0,53 | Mid Cap | FTSE 250 | 27/11/2018 | 17,99 | 0 | 0 |

